丙稀酸繪畫

bính hi toan hội họa

Hán Việt: bính hi toan hội họa

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (hi) + (toan) + (hội) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丙稀酸繪畫 ǐngxīsuān huìhuà n. acrylic painting