業余工作者 yè yú gōng zuò zhě · nghiệp dư công tác giả Hán Việt: nghiệp dư công tác giả · Pinyin: yè yú gōng zuò zhě Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 余 (dư) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)Pinyinyè yú gōng zuò zhěHán Việtnghiệp dư công tác giảCấu tạo業 + 余 + 工 + 作 + 者 · nghiệp + dư + công + tác + giả nghĩa thành phần: nghiệp + dư + công + tác + giả