業余生活愛好

yè yú shēng huó ài hǎo nghiệp dư sanh hoạt ái hảo

Hán Việt: nghiệp dư sanh hoạt ái hảo · Pinyin: yè yú shēng huó ài hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (sanh) + (hoạt) + (ái) + (hảo)