业务分析师 yèwù fēnxīshī·nghiệp vụ phân tích sư Hán Việt: nghiệp vụ phân tích sư · Pinyin: yèwù fēnxīshī Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 師 (sư)Pinyinyèwù fēnxīshīHán Việtnghiệp vụ phân tích sưCấu tạo業 + 務 + 分 + 析 + 師 · nghiệp + vụ + phân + tích + sư nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + phân + tích + sư Nghĩa EngCihui business analystTần suất từ business analyst Từ liên quan Gần nghĩa业务模式 · 业务过失 · 业务备忘录 · 业务专业顾问 · 业务专长 · 业务人员 · 业务代理 · 业务代表