業務備忘錄

nghiệp vụ bị vong lục

Hán Việt: nghiệp vụ bị vong lục

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (vụ) + (bị) + (vong) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 業務備忘錄 èwù bèiwànglù n. appointment memorandum M:¹běn