业务备忘录 nghiệp vụ bị vong lục Hán Việt: nghiệp vụ bị vong lục Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 備 (bị) + 忘 (vong) + 錄 (lục)Hán Việtnghiệp vụ bị vong lụcTừ loạidanhCấu tạo業 + 務 + 備 + 忘 + 錄 · nghiệp + vụ + bị + vong + lục nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + bị + vong + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi nhớ công việcBiên soạn appointment memorandum M:¹běnEngCihui 業務備忘錄 èwù bèiwànglù n. appointment memorandum M:¹běn Từ liên quan Gần nghĩa业务模式 · 业务过失 · 业务分析师 · 业务专业顾问 · 业务专长 · 业务人员 · 业务代理 · 业务代表