丛台

cóng táitùng thai

Hán Việt: tùng thai · Pinyin: cóng tái

Tổng quan

quận Tùng Đài của thành phố Hàm Đan 邯鄲市

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.台名。战国赵筑,在河北邯郸城内,数台相连,故名。 2.台名。战国楚筑,在今河南商水县。

Cấu tạo: 叢 (tùng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 邯郸市, Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.台名。战国赵筑,在河北邯郸城内,数台相连,故名。 2.台名。战国楚筑,在今河南商水县。

Eng

  • Cihui see 叢臺區; 丛台区

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛台区 · 丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛山 · 丛杂 · 丛林