東低地德語 dōng dī dì dé yǔ · đông đê địa đức ngữ Hán Việt: đông đê địa đức ngữ · Pinyin: dōng dī dì dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 低 (đê) + 地 (địa) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyindōng dī dì dé yǔHán Việtđông đê địa đức ngữCấu tạo東 + 低 + 地 + 德 + 語 · đông + đê + địa + đức + ngữ nghĩa thành phần: đông + đê + địa + đức + ngữ