東北接骨木 dōng běi jiē gǔ mù · đông bắc tiếp cốt mộc Hán Việt: đông bắc tiếp cốt mộc · Pinyin: dōng běi jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyindōng běi jiē gǔ mùHán Việtđông bắc tiếp cốt mộcCấu tạo東 + 北 + 接 + 骨 + 木 · đông + bắc + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: đông + bắc + tiếp + cốt + mộc