東北野戰軍

dōng běi yě zhàn jūn đông bắc dã chiến quân

Hán Việt: đông bắc dã chiến quân · Pinyin: dōng běi yě zhàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (bắc) + (dã) + (chiến) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见第四野战军”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见第四野战军”(1148页)。