東又不着,西又不着
Pinyin: dōng yòu bù zhe,xī yòu bù zhe
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 又 (hựu) + 不 (bất) + 着 (trứ) + , + 西 (tây) + 又 (hựu) + 不 (bất) + 着 (trứ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"东不着边,西不着际"。
Pinyin: dōng yòu bù zhe,xī yòu bù zhe
Cấu tạo: 東 (đông) + 又 (hựu) + 不 (bất) + 着 (trứ) + , + 西 (tây) + 又 (hựu) + 不 (bất) + 着 (trứ)