東帝汶歷史 dōng dì wèn lì shǐ · đông đế vấn lịch sử Hán Việt: đông đế vấn lịch sử · Pinyin: dōng dì wèn lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 帝 (đế) + 汶 (vấn) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyindōng dì wèn lì shǐHán Việtđông đế vấn lịch sửCấu tạo東 + 帝 + 汶 + 歷 + 史 · đông + đế + vấn + lịch + sử nghĩa thành phần: đông + đế + vấn + lịch + sử