東帝汶總統

dōng dì wèn zǒng tǒng đông đế vấn tổng thống

Hán Việt: đông đế vấn tổng thống · Pinyin: dōng dì wèn zǒng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đế) + (vấn) + (tổng) + (thống)