東德領導人 dōng dé lǐng dǎo rén · đông đức lĩnh đạo nhân Hán Việt: đông đức lĩnh đạo nhân · Pinyin: dōng dé lǐng dǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 德 (đức) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 人 (nhân)Pinyindōng dé lǐng dǎo rénHán Việtđông đức lĩnh đạo nhânCấu tạo東 + 德 + 領 + 導 + 人 · đông + đức + lĩnh + đạo + nhân nghĩa thành phần: đông + đức + lĩnh + đạo + nhân