東歪西倒地 đông oai tây đảo địa Hán Việt: đông oai tây đảo địa Tổng quan chếnh choáng, lảo đảo Cấu tạo: 東 (đông) + 歪 (oai) + 西 (tây) + 倒 (đảo) + 地 (địa)Hán Việtđông oai tây đảo địaCấu tạo東 + 歪 + 西 + 倒 + 地 · đông + oai + tây + đảo + địa nghĩa thành phần: đông + oai + tây + đảo + địa Nghĩa ViệtCihui chếnh choáng, lảo đảo