東瓜穰青花

dōng guā ráng qīng huā đông qua nhương thanh hoa

Hán Việt: đông qua nhương thanh hoa · Pinyin: dōng guā ráng qīng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (qua) + (nhương) + (thanh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端溪砚石品种之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端溪砚石品种之一。