東西晉演義
đông tây tấn diễn nghĩa
Hán Việt: đông tây tấn diễn nghĩa · Pinyin: dōng xī jìn yǎn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 晉 (tấn) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲史小说。明代杨尔曾作。十二卷,五十回。其中三分之二以上篇幅叙述东晋史实,多取材于正史,文字典雅。