東風系列導彈
đông phong hệ liệt đạo đạn
Hán Việt: đông phong hệ liệt đạo đạn · Pinyin: dōng fēng xì liè dǎo dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 風 (phong) + 系 (hệ) + 列 (liệt) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)
Hán Việt: đông phong hệ liệt đạo đạn · Pinyin: dōng fēng xì liè dǎo dàn
Cấu tạo: 東 (đông) + 風 (phong) + 系 (hệ) + 列 (liệt) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)