絲印晒版框 sī yìn shài bǎn kuàng · ti ấn sái bản khuông Hán Việt: ti ấn sái bản khuông · Pinyin: sī yìn shài bǎn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 印 (ấn) + 晒 (sái) + 版 (bản) + 框 (khuông)Pinyinsī yìn shài bǎn kuàngHán Việtti ấn sái bản khuôngCấu tạo絲 + 印 + 晒 + 版 + 框 · ti + ấn + sái + bản + khuông nghĩa thành phần: ti + ấn + sái + bản + khuông