絲極變阻器 ti cực biến trở khí Hán Việt: ti cực biến trở khí Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 極 (cực) + 變 (biến) + 阻 (trở) + 器 (khí)Hán Việtti cực biến trở khíCấu tạo絲 + 極 + 變 + 阻 + 器 · ti + cực + biến + trở + khí nghĩa thành phần: ti + cực + biến + trở + khí Nghĩa EngCihui 絲極變阻器 ījí biànzǔqì n. <elec.> filament rheostat