絲炭煤素質 ti thán môi tố chất Hán Việt: ti thán môi tố chất Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 炭 (thán) + 煤 (môi) + 素 (tố) + 質 (chất)Hán Việtti thán môi tố chấtCấu tạo絲 + 炭 + 煤 + 素 + 質 · ti + thán + môi + tố + chất nghĩa thành phần: ti + thán + môi + tố + chất Nghĩa EngCihui fusinite