絲狀變動體 ti trạng biến động thể Hán Việt: ti trạng biến động thể Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 變 (biến) + 動 (động) + 體 (thể)Hán Việtti trạng biến động thểCấu tạo絲 + 狀 + 變 + 動 + 體 · ti + trạng + biến + động + thể nghĩa thành phần: ti + trạng + biến + động + thể Nghĩa EngCihui filoplasmodium