丝状晶体

ti trạng tinh thể

Hán Việt: ti trạng tinh thể

Tổng quan

hạt silic nhỏ tí trong cây và động vật

Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 晶 (tinh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thể sợi
  • Tần suất từ hạt silic nhỏ tí trong cây và động vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trichite

Eng

  • Tần suất từ trichite

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝状形成 · 丝状病毒 · 晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 丝状体 · 丝状物 · 丝状的