丝绸生产 sī chóu shēng chǎn·ti trù sanh sản Hán Việt: ti trù sanh sản · Pinyin: sī chóu shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinsī chóu shēng chǎnHán Việtti trù sanh sảnCấu tạo絲 + 綢 + 生 + 產 · ti + trù + sanh + sản nghĩa thành phần: ti + trù + sanh + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản xuất lụaĐứcHandedict Seidengewinnung Từ liên quan Gần nghĩa丝绸之路 · 丝绸古路 · 丝绸织物 · 生产不足 · 生产企业 · 生产关系 · 生产劳动 · 生产单位