丝绸织物 sī chóu zhī wù·ti trù chức vật Hán Việt: ti trù chức vật · Pinyin: sī chóu zhī wù Tổng quan vải lụa Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 織 (chức) + 物 (vật)Pinyinsī chóu zhī wùHán Việtti trù chức vậtTừ loạidanhCấu tạo絲 + 綢 + 織 + 物 · ti + trù + chức + vật nghĩa thành phần: ti + trù + chức + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vải lụaEngCihui silk fabric Từ liên quan Gần nghĩa丝绸之路 · 丝绸古路 · 丝绸印刷 · 丝绸手帕 · 丝绸生产 · 丝绸般的 · 丝绸锦缎 · 织物印刷