丝绸古路

sī chóu gǔ lùti trù cổ lộ

Hán Việt: ti trù cổ lộ · Pinyin: sī chóu gǔ lù

Tổng quan

Con đường Tơ lụa cổ

Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 古 (cổ) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm 絲綢之路
  • Cihui 丝绸之路

Eng

  • Cihui the ancient Silk Road; see also 絲綢之路; 丝绸之路

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝绸之路 · 丝绸织物 · 丝绸印刷 · 丝绸手帕 · 丝绸生产 · 丝绸般的 · 丝绸锦缎 · 丝绸一般的