絲網屏印刷

ti võng bình ấn xoát

Hán Việt: ti võng bình ấn xoát

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (võng) + (bình) + (ấn) + (xoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絲網屏印刷 īwǎngpíng yìnshuā n. silk-screen printing