丝网的
ti võng đích
Hán Việt: ti võng đích
Tổng quan
thuộc mạng nhện; giống mạng nhện, (động vật) có màng; có màng bơi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Như mạng nhện
Mainland
- Kaggle Zh-Vi webby
Hán Việt: ti võng đích
thuộc mạng nhện; giống mạng nhện, (động vật) có màng; có màng bơi