丟失的物品 đâu thất đích vật phẩm Hán Việt: đâu thất đích vật phẩm Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 失 (thất) + 的 (đích) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Hán Việtđâu thất đích vật phẩmCấu tạo丟 + 失 + 的 + 物 + 品 · đâu + thất + đích + vật + phẩm nghĩa thành phần: đâu + thất + đích + vật + phẩm Nghĩa EngCihui lost item