丟番圖方程

diū fān tú fāng chéng đâu phiên đồ phương trình

Hán Việt: đâu phiên đồ phương trình · Pinyin: diū fān tú fāng chéng

Tổng quan

(math.) Diophantine equation

Cấu tạo: (đâu) + (phiên) + (đồ) + (phương) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (math.) Diophantine equation
  • Cihui (math.) Diophantine equation