丟失的物品

đâu thất đích vật phẩm

Hán Việt: đâu thất đích vật phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (thất) + (đích) + (vật) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lost item