兩可從屬連詞
lưỡng khả tòng chúc liên từ
Hán Việt: lưỡng khả tòng chúc liên từ
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 可 (khả) + 從 (tòng) + 屬 (chúc) + 連 (liên) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 兩可從屬連詞 iǎngkě cóngshǔ liáncí n. <lg.> borderline subordinator