两岸对话

liǎng àn duì huàlưỡng ngạn đối thoại

Hán Việt: lưỡng ngạn đối thoại · Pinyin: liǎng àn duì huà

Tổng quan

đàm phán song phương

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 岸 (ngạn) + 對 (đối) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối thoại hai bờ
  • Google Alex v6 đối thoại song phương

Eng

  • Cihui bilateral talks

Từ liên quan

Gần nghĩa

两岸三地 · 对话体的 · 对话剧 · 对话框 · 对话的 · 对话者 · 对话课 · 两岸关系