对话框

duì huà kuàngđối thoại khuông

Hán Việt: đối thoại khuông · Pinyin: duì huà kuàng

Tổng quan

hộp thoại (máy tính)

Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 框 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp thoại
  • Tần suất từ hộp thoại (máy tính)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dialog box

Eng

  • Cihui dialog box (computing)
  • Tần suất từ dialog box (computing)

Đức

  • Handedict Dialogbox, Dialogfeld, Dialogfenster

Từ liên quan

Gần nghĩa

对话剧 · 对话的 · 对话者 · 对话课 · 对话 · 对话体的 · 對話 · 对话书