对话课

duì huà kèđối thoại khóa

Hán Việt: đối thoại khóa · Pinyin: duì huà kè

Tổng quan

lớp học hội thoại

Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp đối thoại
  • Google Alex v6 lớp hội thoại

Eng

  • Cihui conversation class

Từ liên quan

Gần nghĩa

对话剧 · 对话框 · 对话的 · 对话者 · 对话 · 对话体的 · 對話 · 对话书