兩性化合物

liǎng xìng huà hé wù lưỡng tính hóa hợp vật

Hán Việt: lưỡng tính hóa hợp vật · Pinyin: liǎng xìng huà hé wù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遇强酸呈碱性﹑遇强碱显酸性的化合物。如氧化物中的氧化锌﹑氧化铝等,氢氧化物中的氢氧化锌﹑氢氧化铝等。有机化合物中也有两性化合物,如氨基酸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遇强酸呈碱性﹑遇强碱显酸性的化合物。如氧化物中的氧化锌﹑氧化铝等,氢氧化物中的氢氧化锌﹑氢氧化铝等。有机化合物中也有两性化合物,如氨基酸。