兩條腿走路 lưỡng điều thối tẩu lộ Hán Việt: lưỡng điều thối tẩu lộ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 條 (điều) + 腿 (thối) + 走 (tẩu) + 路 (lộ)Hán Việtlưỡng điều thối tẩu lộCấu tạo兩 + 條 + 腿 + 走 + 路 · lưỡng + điều + thối + tẩu + lộ nghĩa thành phần: lưỡng + điều + thối + tẩu + lộ Nghĩa EngCihui 兩條腿走路 iǎng tiáo tuǐ zǒulù v.p. 1. walk on two legs 2. adopt a two-pronged approach