兩極形容詞 lưỡng cực hình dung từ Hán Việt: lưỡng cực hình dung từ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 極 (cực) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)Hán Việtlưỡng cực hình dung từCấu tạo兩 + 極 + 形 + 容 + 詞 · lưỡng + cực + hình + dung + từ nghĩa thành phần: lưỡng + cực + hình + dung + từ Nghĩa EngCihui 兩極形容詞 iǎngjí xíngróngcí n. <lg.> bipolar adjective