两次性成熟

lưỡng thứ tính thành thục

Hán Việt: lưỡng thứ tính thành thục

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 性 (tính) + 成 (thành) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dissogeny

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dissogeny

Eng

  • Cihui dissogeny
  • Tần suất từ dissogeny

Từ liên quan

Gần nghĩa

成熟性细胞 · 两次三番 · 成熟分裂 · 两次搏动的 · 成熟期卵核 · 成熟测度计 · 成熟的问题 · 成熟过度的