兩次性成熟
lưỡng thứ tính thành thục
Hán Việt: lưỡng thứ tính thành thục
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 性 (tính) + 成 (thành) + 熟 (thục)
Nghĩa
Eng
- Cihui dissogeny
Hán Việt: lưỡng thứ tính thành thục
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 性 (tính) + 成 (thành) + 熟 (thục)