兩敗俱傷

liǎng bài jù shāng lưỡng bại câu thương

Hán Việt: lưỡng bại câu thương · Pinyin: liǎng bài jù shāng

Tổng quan

hai bên cùng chịu thiệt hại (thành ngữ) | không bên nào thắng

Cấu tạo: (lưỡng) + (bại) + (câu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai bên cùng chịu thiệt hại (thành ngữ) | không bên nào thắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俱:都。斗争双方都受到损伤,谁也没得到好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 俱都。斗争双方都受到损伤,谁也没得到好处。

Eng

  • CC-CEDICT both sides suffer (idiom)|neither side wins
  • Cihui 兩敗俱傷 iǎngbàijùshāng f.e. both sides suffer/lose; neither side gains

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

两全其美