嚴冬
nghiêm đông
Hán Việt: nghiêm đông · Pinyin: yán dōng
Tổng quan
mùa đông khắc nghiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui mùa đông khắc nghiệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 酷寒的冬天。北周.王襃〈和張侍中看獵〉詩:「嚴冬桑柘慘,寒霜馬騎肥。」《儒林外史》第四○回:「晚間住在店裡,正是嚴冬時分。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极冷的冬天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极冷的冬天。
Eng
- CC-CEDICT severe winter
- Cihui severe winter