酷暑
khốc thử
Hán Việt: khốc thử · Pinyin: kù shǔ
Tổng quan
nóng bức khắc nghiệt | thời tiết cực kỳ nóng hè nóng bức; mùa hạ rất nóng。極熱的夏天。
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng bức khắc nghiệt | thời tiết cực kỳ nóng hè nóng bức; mùa hạ rất nóng。極熱的夏天。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極炎熱的夏天。唐.李洞〈題竹溪禪院〉詩:「鳥觸翠微濕,人居酷暑寒。」《初刻拍案驚奇》卷二八:「正如酷暑中行,遇著清泉百道,多時病滯,一旦消釋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极热的夏天。
Eng
- CC-CEDICT intense heat|extremely hot weather
- Cihui intense heat; extremely hot weather
ja
- JMdict intense heat|severe heat