炎暑

yán shǔ viêm thử

Hán Việt: viêm thử · Pinyin: yán shǔ

Tổng quan

nh nắng gắt, rất nóng. viêm thử viêm thử ☆Ánh nắng gắt, rất nóng. 名 mùa hè nóng nực。極熱的夏天。

Cấu tạo: (viêm) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nh nắng gắt, rất nóng. viêm thử viêm thử ☆Ánh nắng gắt, rất nóng. 名 mùa hè nóng nực。極熱的夏天。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱酷暑。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「炎暑雖茲夏,三旬將欲移。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏天最热的时候:时值~;指暑气:~逼人|冒~,顶烈日。

Eng

  • Cihui 炎暑 ánshǔ n. dog days

ja

  • JMdict heat wave|intense heat

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

酷暑

Từ trái nghĩa

严冬 · 严寒 · 隆冬