炎暑

yán shǔviêm thử

Hán Việt: viêm thử · Pinyin: yán shǔ

Tổng quan

mùa hè nóng nực

新华 · Tân Hoa Đại lục

夏天最热的时候:时值~; 指暑气:~逼人, 冒~,顶烈日。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

炎熱酷暑。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「炎暑雖茲夏,三旬將欲移。」

Cấu tạo: 炎 (viêm) + 暑 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Ánh nắng gắt, rất nóng.; nh nắng gắt, rất nóng.; 名 mùa hè nóng nực; mùa hè nóng nực
  • Biên soạn dog days

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱酷暑。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「炎暑雖茲夏,三旬將欲移。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏天最热的时候:时值~; 指暑气:~逼人, 冒~,顶烈日。

Eng

  • JMdict heat wave
  • JMdict intense heat
  • Cihui 炎暑 ánshǔ n. dog days
  • Tần suất từ n. dog days

ja

  • JMdict 炎暑(えんしょ)

other

  • Nguồn khác Ánh nắng gắt, rất nóng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

酷暑

Từ trái nghĩa

严冬 · 严寒 · 隆冬