嚴刑峻法
nghiêm hình tuấn pháp
Hán Việt: nghiêm hình tuấn pháp · Pinyin: yán xíng jùn fǎ
Tổng quan
phép nghiêm hình nặng: hình phạt nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui phép nghiêm hình nặng: hình phạt nghiêm khắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峻:严酷。严厉的刑罚和严峻的法令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉的刑法。亦指施行严厉的刑法。
- Tân Hoa Tự Điển 峻严酷。严厉的刑吠严峻的法令。
Eng
- Cihui 嚴刑峻法 ánxíngjùnfǎ* f.e. draconian law