嚴密地監視
nghiêm mật địa giam thị
Hán Việt: nghiêm mật địa giam thị
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 地 (địa) + 監 (giam) + 視 (thị)
Nghĩa
Eng
- Cihui watch like hawk
Hán Việt: nghiêm mật địa giam thị
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 地 (địa) + 監 (giam) + 視 (thị)