嚴師出高徒

yán shī chū gāo tú nghiêm sư xuất cao đồ

Hán Việt: nghiêm sư xuất cao đồ · Pinyin: yán shī chū gāo tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (sư) + (xuất) + (cao) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严:严厉,严格。严格的师傅才能培养出手艺高强的徒弟。

Eng

  • Cihui 嚴師出高徒 ánshī chū gāotú f.e. A strict teacher produces outstanding students.