嚴格意義上

yán gé yì yì shàng nghiêm cách ý nghĩa thượng

Hán Việt: nghiêm cách ý nghĩa thượng · Pinyin: yán gé yì yì shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (ý) + (nghĩa) + (thượng)