嚴肅認真地
nghiêm túc nhận chân địa
Hán Việt: nghiêm túc nhận chân địa
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 認 (nhận) + 真 (chân) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui as grave as judge
Hán Việt: nghiêm túc nhận chân địa
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 認 (nhận) + 真 (chân) + 地 (địa)