嚴詞厲色

yán cí lì sè nghiêm từ lệ sắc

Hán Việt: nghiêm từ lệ sắc · Pinyin: yán cí lì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (từ) + (lệ) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色:脸色。说话很严厉,脸色很严肃。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

和颜悦色