和顏悅色

hé yán yuè sè hòa nhan duyệt sắc

Hán Việt: hòa nhan duyệt sắc · Pinyin: hé yán yuè sè

Tổng quan

thái độ hòa nhã | khuôn mặt dễ chịu vẻ mặt ôn hoà; vui vẻ hoà nhã。形容態度和藹可親。

Cấu tạo: (hòa) + (nhan) + (duyệt) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ hòa nhã | khuôn mặt dễ chịu vẻ mặt ôn hoà; vui vẻ hoà nhã。形容態度和藹可親。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颜:面容;悦:愉快;色:脸色。脸色和霭喜悦。形容和善可亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容态度和蔼可亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 颜面容;悦愉快;色脸色。脸色和霭喜悦。形容和善可亲。

Eng

  • CC-CEDICT amiable manner|pleasant countenance
  • Cihui amiable manner; pleasant countenance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

和蔼可亲 · 平易近人 · 蔼然可亲

Từ trái nghĩa

严词厉色 · 杀气腾腾 · 疾言厉色 · 金刚怒目