严重的打击

nghiêm trọng đích đả kích

Hán Việt: nghiêm trọng đích đả kích

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 的 (đích) + 打 (đả) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đòn nặng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nasty one

Eng

  • Cihui nasty one

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击出凹痕 · 打击报复 · 严重事故 · 严重关切 · 严重危害 · 严重后果 · 严重破坏 · 严重问题